Khóa cửa MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 (Euchner 161563)
Thông số kỹ thuật khóa cửa Euchner MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 (Order no. 161563)
đại lý euchner | đại lý MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 | đại lý 161563
nhà phân phối euchner | nhà phân phối MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 | euchner 161563
| Định hướng cài đặt | Door hinge DIN right |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 … +55 °C |
| Material | |
| Gehäuse | Glasfaserverstärkter Kunststoff, Zinkdruckguss, vernickelt, Nichtrostender Stahl |
| Product version number | V1.0.0 |
| Tính năng bổ sung | with automatic lockout mechanism |
| Độ chính xác R | |
| nach EN 60947-5-2 | 10 % |
Operating and display elements
| Item | Extras | Color | Designation1 | Number | LED | Note slide-in label | Switching element | Slide-in label | Version |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 PD | Emergency stop | |||||||
| 2 | 1NO | Illuminated pushbutton | |||||||
| 3 | 1NO | Illuminated pushbutton |
Giá trị kết nối điện
| Cầu chì | |
| external (solenoid operating voltage IMP) | 0.5 … 8 A |
| external (operating voltage UB) | 0.25 … 8 A |
| Sự tiêu thụ năng lượng | 6 W |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 50 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp | 0.5 kV |
| Điện áp hoạt động DC | |
| UUB | 24 V DC -15% … +15% reverse polarity protected, regulated, residual ripple |
| EMC yêu cầu bảo vệ | gemäß EN IEC 60947-5-3 |
| Danh mục sử dụng | |
| DC-13 | 24V 150mA (Caution: outputs must be protected with a free-wheeling diode in case of inductive loads) |
| Solenoid operating voltage DC | |
| UIMP | 24 V DC -15% … +10% reverse polarity protected, regulated, residual ripple |
| Solenoid duty cycle | 100 % |
| Thời gian EN 60947-5-3 | max. 260 ms |
| Switching load | |
| according to UL | 24V DC, Class 2 (alternatively, see operating instructions) |
| Cấp an toàn | |
| EN IEC 61140 | III |
| Mức tiêu thụ dòng điện | |
| IIMP | 400 mA |
| IUB | 40 mA |
| Thời lượng xung kiểm tra | max. 1.0 ms (Applies to a load with C |
| Kiểm tra khoảng thời gian xung | min. 140 ms |
| Mức độ ô nhiễm (external, according to EN 60947-1) | 3 |
| Controls and indicators | |
| Điện áp hoạt động | UB V |
| Operating current | 1 … 50 mA |
| Power supply | |
| LED | 24 V |
| Mức tiêu thụ dòng điện | |
| LED | 10 mA |
| Emergency stop | |
| Điện áp hoạt động | 5 … 24 V |
| Operating current | 1 … 100 mA |
| Monitoring output OD, OI | |
| Kiểu đầu ra | p-switching, short circuit-proof |
| Điện áp đầu ra | 0.8xUB … UB V DC |
| Chuyển đổi dòng điện | 1 … 50 mA |
| Sicherheitsausgänge FO1A / FO1B | |
| Kiểu đầu ra | 2 semiconductor outputs, p-switching, short circuit-proof |
| Điện áp đầu ra | |
| LOW U(FO1A) / U(FO1B) | 0 … 1 V DC |
| HIGH U(FO1A) / U(FO1B) | UB-1.5 … UB V DC |
| Thời gian chênh lệch | |
| both safety outputs | max. 10 ms gemäß EN IEC 60947-5-3 |
| Turn-on time | max. 400 ms |
| Off-state current Ir | max. 0.25 mA |
| Chuyển đổi dòng điện | |
| per safety output FO1A / FO1B | 1 … 150 mA |
| Tốc độ tiếp cận | max. 20 m/min |
| Kết nối type | 1 plug connector M23, 19-pin, RC18 |
| Lực siết | 20 N |
| Thời gian trễ | 8 s |
| Actuating force | 10 N |
| Định hướng cài đặt | Door hinge DIN right |
| chuyển đổi | max. 0.5 Hz |
| Tuổi thọ cơ học | 1 x 10⁶ |
| Quá tải | 5 mm |
| Lực giữ | 20 N |
| Chống sốc và rung | gemäß EN IEC 60947-5-3 |
| Cấp bảo vệ | IP65 (screwed tight plug connector/mating component) |
| Nhiệt độ môi trường | |
| at UB = 24 V DC | -20 … +55 °C |
| Material | |
| Safety switch housing | Reinforced thermoplic |
| Schalteraufnahme | Die-c zinc |
| Lực khóa Fmax | 3900 N |
| Lực khóa FZh | 3000 N (Fzh = Fmax/1.3, depending on the actuator used) |
| Nguyên tắc khóa bảo vệ | Closed-circuit current principle |
Characteristic values according to EN ISO 13849-1 and EN IEC 62061
| Thời gian trễ | 20 y |
| Emergency stop | |
| B10D | 0.13 x 10⁶ |
| Monitoring of guard locking and the guard position | |
| Category | 4 |
| Mức hiệu suất | PL e |
| PFHD | 4.1 x 10 -9 |
| The following applies to the approval according to UL | Operation only with UL Class 2 power supply or equivalent measures; see operating instructions |
| Tính năng bổ sung | incl. lens set, ID no. 120344 |
Sản phẩm liên quan
- Khóa cửa MGBS-P-L1HE-AP-U-L-SA-161559 (Euchner 161559)
- Khóa cửa MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161561 (Euchner 161561)
- Khóa cửa MGBS-P-L1HE-AP-U-R-SA-161558 (Euchner 161558)
- Khóa cửa MGBS-P-L1H-AR-U-L-SH-161564 (Euchner 161564)
- Khóa cửa MGB-L2B-PNC-R-116521 (Euchner 116521)
- Khóa cửa MGBS-P-L2H-AR-U-R-SH-160522 (Euchner 160522)
- Khóa cửa MGB-L2HB-PNA-R-121841 (Euchner 121841)
Xem thêm toàn bộ danh mục Công tắc hoặc quay lại trang chủ.
Câu hỏi thường gặp về Khóa cửa MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563
MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 dùng để làm gì?
Khóa cửa MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 của Euchner được sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp, với điện áp cách điện định mức ui 50 V, chuyển đổi dòng điện 1 … 50 mA, both safety outputs max. 10 ms gemäß EN IEC 60947-5-3. Mã này phù hợp khi cần thay thế đúng chủng loại hoặc mở rộng hệ thống sẵn có.
MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 có sẵn hàng không, giao trong bao lâu?
Mã MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 có sẵn trong kho hoặc đặt hàng theo lô tuỳ thời điểm. Bạn gửi mã hàng và số lượng để chúng tôi kiểm tra tồn kho thực tế và báo thời gian giao hàng cụ thể.
Có tài liệu kỹ thuật của MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 không?
Có. Chúng tôi cung cấp datasheet và tài liệu kỹ thuật của MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 kèm theo, gồm sơ đồ đấu nối, kích thước lắp đặt và dải thông số hoạt động.
Giá MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 được tính thế nào?
Giá MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 phụ thuộc số lượng, cấu hình và thời điểm nhập hàng nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo đúng nhu cầu của bạn.
Có mã nào thay thế MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161563 không?
Các mã cùng nhóm có thể tham khảo: Khóa cửa MGBS-P-L1HE-AP-U-L-SA-161559 (Euchner 161559); Khóa cửa MGBS-P-L1H-AR-U-R-SH-161561 (Euchner 161561); Khóa cửa MGBS-P-L1HE-AP-U-R-SA-161558 (Euchner 161558). Gửi thông số kỹ thuật cần đáp ứng để chúng tôi tra mã tương đương phù hợp.



