Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-128323 (Euchner 128323)
Thông số kỹ thuật khóa cửa Euchner MGB-L1B-EIA-R-128323 (Order no. 128323)
đại lý euchner | đại lý MGB-L1B-EIA-R-128323 | đại lý 128323
nhà phân phối euchner | nhà phân phối MGB-L1B-EIA-R-128323 | euchner 128323
| Secured switch-off distance sar | |
| Door position | max. 65 mm |
Operating and display elements
| Occupancy diagram | |
| B1 | |
| L1 |
| Item | Extras | Color | Designation1 | Number | LED | Note slide-in label | Slide-in label | Version | Switching element |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | with adhesive ring | Emergency stop illuminated | 2 PD | ||||||
| 90 | Illuminated pushbutton | 1NO | |||||||
| 91 | Illuminated pushbutton | 1NO | |||||||
| 92 | Illuminated pushbutton | 1NO |
Giá trị kết nối điện
| Connecting cable | |
| Ethernet | Ethernet/IP cable, at le cat. 5e |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 75 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp | 0.5 kV |
| EMC yêu cầu bảo vệ | In accordance with EN 61000-4 and EN 61326-3-1 |
| maximum feed-in current in the connection block | |
| X1, X2 | max. 4000 mA |
| Cấp an toàn | III |
| Mức tiêu thụ dòng điện | max. 500 mA |
| Transponder coding | Unicode |
| Mức độ ô nhiễm (external, according to EN 60947-1) | 3 |
| Power supply X1 | |
| Cầu chì | |
| external | min. 1 A slow blow |
| Điện áp hoạt động DC | |
| L1 | 24 V DC -15% … +10% ((reverse polarity protected, regulated, residual ripple |
| Auxiliary voltage DC | |
| L2 | 24 V DC -15% … +10% (The auxiliary voltage is not required for the MGB system) |
| Power supply X2 | |
| Điện áp hoạt động DC | |
| L1 | 24 V DC -15% … +10% (For looping through for connected devices) |
| Auxiliary voltage DC | |
| L2 | 24 V DC -15% … +10% (For looping through for connected devices) |
| Kết nối type | |
| M12 Power, A-coded (X1) | |
| M12 Power, A-coded (X2) | |
| Ethernet/IP cable, at le cat. 5e | M12, D-coded, screened (X3) |
| Ethernet/IP cable, at le cat. 5e | M12, D-coded, screened (X4) |
| Định hướng cài đặt | Door hinge DIN right |
| chuyển đổi | 0.25 Hz |
| Tuổi thọ cơ học | |
| 1 x 10⁶ | |
| in case of use as door stop, and 1 Joule impact energy | 0.1 x 10⁶ |
| Thời gian đáp ứng | |
| Guard locking | max. 250 ms Turn-off time (The reaction time is the max. time between the change in the input status and the deletion of the corresponding bit in the bus protocol.) |
| Door position | max. 250 ms Turn-off time (The reaction time is the max. time between the change in the input status and the deletion of the corresponding bit in the bus protocol.) |
| Bolt position | max. 250 ms Turn-off time (The reaction time is the max. time between the change in the input status and the deletion of the corresponding bit in the bus protocol.) |
| Chống sốc và rung | Acc. to EN IEC 60947-5-3 |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nhiệt độ môi trường | |
| at UB = 24 V DC | -20 … +55 °C |
| Material | |
| Thân | Fiber glass reinforced plic, nickel-plated die-c zinc, stainless steel |
| Lực khóa FZh | 2000 N |
| Nguyên tắc khóa bảo vệ | Closed-circuit current principle |
Characteristic values according to EN ISO 13849-1 and EN IEC 62061
| Thời gian trễ | 20 y |
| Safety Integrity Level | SIL 3 (EN 62061:2005) |
| Control of guard locking | |
| Category | 4 |
| Mức hiệu suất | PL e |
| PFHD | 4.91 x 10-9(Fixed failure rate without consideration of faults in wearing parts.) |
| Emergency stop | |
| B10D | |
| Emergency stop | 0.13 x 10⁶ |
| Emergency-stop evaluation | |
| Category | 4 |
| Mức hiệu suất | PL e |
| PFHD | 3.05 x 10-9(Fixed failure rate without consideration of faults in wearing parts.) |
| Monitoring of guard locking and the guard position | |
| Diagnostic Coverage (DC) | 99 % |
| Category | 4 |
| Mức hiệu suất | PL e |
| PFHD | 3.37 x 10-9(Fixed failure rate without consideration of faults in wearing parts.) |
| Product version number | V1.5 |
| Tính năng bổ sung | |
| incl. lens set, ID no. 120377 | |
| incl. lens set, ID no. 120344 |
Interface
| Bus data protocol | Ethernet/IP |
| Safety data protocol | CIP Safety |
| Date interface | |
| Ethernet |
Sản phẩm liên quan
- Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-128331 (Euchner 128331)
- Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-126635 (Euchner 126635)
- Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-136388 (Euchner 136388)
- Khóa cửa MGB-L1B-EIA-L-136485 (Euchner 136485)
- Khóa cửa MGB-L1HEB-PNA-L-124575 (Euchner 124575)
- Khóa cửa MGB-L0HB-PNA-R-124127 (Euchner 124127)
- Khóa cửa MGB-L2B-PNA-L-161482 (Euchner 161482)
Xem thêm toàn bộ danh mục Công tắc hoặc quay lại trang chủ.
Câu hỏi thường gặp về Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-128323
MGB-L1B-EIA-R-128323 dùng để làm gì?
Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-128323 của Euchner được sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp, với điện áp cách điện định mức ui 75 V, mức tiêu thụ dòng điện max. 500 mA, ethernet/ip cable, at le cat. 5e M12, D-coded, screened (X4). Mã này phù hợp khi cần thay thế đúng chủng loại hoặc mở rộng hệ thống sẵn có.
MGB-L1B-EIA-R-128323 có sẵn hàng không, giao trong bao lâu?
Mã MGB-L1B-EIA-R-128323 có sẵn trong kho hoặc đặt hàng theo lô tuỳ thời điểm. Bạn gửi mã hàng và số lượng để chúng tôi kiểm tra tồn kho thực tế và báo thời gian giao hàng cụ thể.
Có tài liệu kỹ thuật của MGB-L1B-EIA-R-128323 không?
Có. Chúng tôi cung cấp datasheet và tài liệu kỹ thuật của MGB-L1B-EIA-R-128323 kèm theo, gồm sơ đồ đấu nối, kích thước lắp đặt và dải thông số hoạt động.
Giá MGB-L1B-EIA-R-128323 được tính thế nào?
Giá MGB-L1B-EIA-R-128323 phụ thuộc số lượng, cấu hình và thời điểm nhập hàng nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo đúng nhu cầu của bạn.
Có mã nào thay thế MGB-L1B-EIA-R-128323 không?
Các mã cùng nhóm có thể tham khảo: Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-128331 (Euchner 128331); Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-126635 (Euchner 126635); Khóa cửa MGB-L1B-EIA-R-136388 (Euchner 136388). Gửi thông số kỹ thuật cần đáp ứng để chúng tôi tra mã tương đương phù hợp.



